K. Faried

K. Faried

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 9 28:15 12.1 10.9 2.8 43.5% 20.8% 75.0% 4 0
BSN BSN 9 28:15 12.1 10.9 2.8 43.5% 20.8% 75.0% 4 0
Panathinaikos Tainan TSG GhostHawks 12 18:17 6.8 6.1 0.7 55.0% 0.0% 64.0% 1 0
Reggiana Cangrejeros Panathinaikos 54 17:52 8.5 6.4 1 60.4% 20.0% 57.3% 13 0
Reggiana 22 19:05 8.1 6.7 0.8 56.8% 0.0% 65.7% 3 0
Leones De Ponce Reggiana 20 24:38 10.5 10.1 1 60.0% 40.0% 63.9% 5 0
Houston Rockets 2 4:09 1 1 0.5 0% 0% 0% 0 0
Denver Nuggets 4 27:55 17.5 10.8 0.8 0% 0% 85.7% 2 0
Denver Nuggets 2 14:27 3 6 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions