K. Fadrhonsova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 28 23:54 10.3 3.1 1.6 35.6% 25.8% 78.8% 0 0
Extraliga W Extraliga W 28 23:54 10.3 3.1 1.6 35.6% 25.8% 78.8% 0 0
Slovan Bratislava W 14 22:45 7.7 4 1.7 31.1% 23.3% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions