K. Ezeagu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 3 17:57 6 6.3 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 17:57 6 6.3 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
Vellaznimi Rustavi 16 18:44 8 5.1 0.3 74.2% 0% 61.2% 1 0
Poli. Opolska 14 26:57 14.5 7.9 0.6 65.9% 0% 74.5% 4 0
Rapla 7 12:35 2.6 4.6 0.3 53.3% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions