K. Erat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 17 28:28 9.8 3.9 3.5 38.2% 34.7% 83.8% 0 0
TKBL W TKBL W 17 28:28 9.8 3.9 3.5 38.2% 34.7% 83.8% 0 0
Melikgazi Kayseri W 23 29:38 7.7 3.8 4 31.1% 31.1% 75.8% 1 0
Tarsus W 28 22:01 5.4 3.2 2.9 30.9% 28.1% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions