K. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 24 31:43 18.8 0.8 3.4 42.4% 35.5% 74.1% 0 0
Super League Super League 24 31:43 18.8 0.8 3.4 42.4% 35.5% 74.1% 0 0
Hapoel HaEmek 4 31:33 15.8 3 3 34.4% 20.7% 83.3% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya Dijon 33 31:47 17.1 4.6 3.6 53.4% 57.0% 69.9% 0 0
Calgary Surge Dijon 14 26:30 11.9 3.6 2.8 47.3% 35.7% 64.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions