K. E. Millere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 2 5:12 3 0 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 2 5:12 3 0 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Daugavpils W 23 29:38 7.7 2.9 1.8 42.9% 22.9% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions