K. Dye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 29 32:27 17.1 3.7 4.6 52.9% 43.8% 80.4% 1 0
Divizia A Divizia A 29 32:27 17.1 3.7 4.6 52.9% 43.8% 80.4% 1 0
Beroe BC Steaua Bucuresti 6 34:28 19.2 3.5 3 47.7% 44.4% 72.0% 0 0
Beroe 26 30:13 13.3 3.2 4.5 53.3% 35.9% 71.7% 2 0
Mladost Zemun KK Metalac 30 30:34 14.8 3.5 5 55.8% 30.0% 76.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions