K. Drammeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trelleborg 11 29:17 9.2 5.7 2.2 53.9% 20.0% 66.7% 1 0
Superettan Superettan 11 29:17 9.2 5.7 2.2 53.9% 20.0% 66.7% 1 0
Eskilstuna 8 31:55 14.8 8.9 1.8 51.6% 33.3% 57.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions