K. Dragolj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves 21 20:42 5.6 6.8 0.9 56.0% 50.0% 57.1% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 20:42 5.6 6.8 0.9 56.0% 50.0% 57.1% 2 0
Mistelbach 23 14:00 5.6 3.6 0.4 64.9% 0.0% 47.3% 1 0
Mistelbach 22 14:08 5.5 4.1 0.8 55.1% 0.0% 51.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions