K. Doucet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 28 30:17 17.5 7.1 1.9 49.1% 41.4% 78.8% 6 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 27:46 16.5 6.2 1.2 50.0% 52.6% 76.9% 0 0
Premier league Premier league 24 30:42 17.7 7.2 2 48.9% 39.4% 79.0% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions