K. Diouf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 3 15:18 1.3 1 0.3 14.3% 0.0% 66.7% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 15:18 1.3 1 0.3 14.3% 0.0% 66.7% 0 0
Champagne W 26 28:35 9.8 5.6 1.5 40.2% 18.2% 85.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions