K. Diouf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Champagne W 26 28:35 9.8 5.6 1.5 40.2% 18.2% 85.1% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 28:36 9.8 5.7 1.4 39.8% 19.2% 85.1% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 27:55 8 4 2 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions