K. Dickie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis W 21 31:54 12.3 6.8 1.1 36.5% 27.3% 66.7% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 27:24 11.1 5.1 1 41.9% 25.9% 70.4% 1 0
A1 Women A1 Women 14 34:10 12.9 7.6 1.1 34.5% 27.8% 65.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions