K. DeShields

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios 2 19:05 9.5 2.5 2 44.4% 37.5% 0.0% 0 0
Basket League Basket League 2 19:05 9.5 2.5 2 44.4% 37.5% 0.0% 0 0
Syria Panionios 5 25:02 14.4 2.8 5.6 38.0% 34.6% 75.0% 1 0
Al Ittihad 24 35:00 22.8 5.5 7.4 46.4% 38.8% 80.8% 3 0
Comunicaciones Mercedes 34 31:25 16.8 4.1 3.9 45.3% 37.8% 80.5% 1 0
Syria 3 35:34 22 7 5.3 44.1% 23.1% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions