K. Demontoux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 26 25:29 7.3 1.8 3.9 33.7% 34.5% 72.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 25:38 7.8 1.9 4.1 33.8% 35.4% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 23:48 1.5 0.5 1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Monaco W 1 25:34 14 0 0 50.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions