K. Davituliani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 1 3:57 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 3:57 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
CIU 2 1:19 1.5 0 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Amra 2 2:37 0 0 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Amra 12 4:30 1.8 0.2 0 61.5% 55.6% 0.0% 0 0
Amra 5 5:21 1.8 0.8 1 36.4% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions