K. Dargais

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 26:46 7.5 5.5 6.5 60.0% 0% 75.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 26:46 7.5 5.5 6.5 60.0% 0% 75.0% 0 0
BK Ogre 3 31:34 15 9.7 5 65.5% 0% 58.3% 1 0
BK Ogre 27 29:43 8.4 9.9 3.7 48.1% 0.0% 59.2% 6 0
BK Ogre 4 30:57 10 12.8 5.5 64.0% 0% 80.0% 2 0
BK Ogre 28 29:01 9.3 10.9 4.1 53.0% 0.0% 62.2% 8 0
BK Ogre 32 27:50 7.9 9.6 5.2 47.6% 28.6% 59.3% 8 1
BK Ogre 8 20:22 3.6 5.8 2.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions