K. Danial

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 2 W 17 25:51 8.9 4.5 2.5 43.4% 7.7% 64.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 25:51 8.9 4.5 2.5 43.4% 7.7% 64.4% 0 0
Sodertalje 2 W 20 17:17 4.7 3.8 0.8 40.0% 9.1% 61.5% 1 0
Sodertalje 2 W 16 14:05 4.9 2.8 1.1 35.1% 42.9% 54.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions