K. Dabou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali W 7 19:02 7.9 3.6 1.3 37.8% 35.5% 90.9% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 7 19:02 7.9 3.6 1.3 37.8% 35.5% 90.9% 0 0
Mali W 5 13:05 2.6 1.4 0.2 31.8% 18.2% 0% 0 0
Mali U19 W 7 20:34 7.4 4.4 1.1 25.8% 31.2% 42.9% 0 0
Mali W 7 11:21 5.7 1.6 0.1 30.6% 27.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions