K. Da Moura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios VS W 8 6:45 1.5 1 0.1 33.3% 0.0% 40.0% 0 0
SB League W SB League W 8 6:45 1.5 1 0.1 33.3% 0.0% 40.0% 0 0
Pully W 20 14:29 1.8 2 0.7 20.0% 33.3% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions