K. Currence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles W 22 24:17 12.9 4.2 1.3 47.3% 32.8% 76.7% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 15:24 7 2.5 0.5 41.7% 0.0% 40.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 22:02 11 3 2 33.3% 50.0% 83.3% 0 0
SLB Women SLB Women 19 25:20 13.6 4.4 1.4 48.1% 33.3% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions