K. Courset

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges U21 Limoges 17 24:03 10.6 6.5 2.8 38.6% 31.6% 59.7% 5 0
Espoirs U21 Espoirs U21 13 29:45 13.5 8.2 3.5 39.4% 31.6% 58.6% 5 0
LNB LNB 4 5:32 1.2 1 0.5 16.7% 0% 75.0% 0 0
Limoges U21 Limoges 20 23:25 9.2 5 1.9 29.0% 29.0% 54.5% 2 0
Limoges U21 3 5:33 2 0.7 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions