K. Courseault

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 2 28:48 6 3.5 3 35.7% 12.5% 25.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 28:48 6 3.5 3 35.7% 12.5% 25.0% 0 0
Student Igokea Student m:tel Galitos Barreiro 19 24:16 9.3 1.9 4 38.7% 33.3% 90.9% 0 0
Student m:tel Student Igokea 4 23:10 10.8 1 2.2 42.9% 28.6% 75.0% 0 0
Tamis Sloga 25 23:41 9.6 1.8 2.2 38.9% 33.3% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions