K. Copper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W USA W 45 28:10 19.7 3.3 1.7 44.9% 31.3% 78.8% 1 0
NBA NBA 40 29:56 20.5 3.5 1.8 44.1% 30.2% 78.4% 1 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:12 17 3 1 54.5% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 17:32 12.8 1.5 0.5 55.9% 40.0% 87.5% 0 0
Phoenix Mercury W 38 28:21 15.7 2.9 1.4 42.9% 34.7% 87.1% 0 0
USA W Team USA W Phoenix Mercury W 48 28:11 18.2 4.2 2.1 33.0% 32.9% 80.3% 1 0
CBK Mersin W 15 33:30 20.3 5.9 3.6 45.6% 32.9% 71.6% 1 0
USA W 6 18:30 9.5 4.2 1.7 55.0% 41.7% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions