K. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W Beroe W 11 27:57 12.8 6.4 1.5 50.4% 34.6% 72.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 23:57 12.5 5.5 1.5 56.6% 14.3% 73.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 32:45 13.2 7.4 1.6 45.0% 42.1% 66.7% 0 0
Siauliai W 11 22:37 8.5 6.3 2.2 38.5% 14.8% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions