K. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 27 26:53 10.7 5.6 2 43.1% 33.3% 77.4% 3 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 27:03 10.8 5.8 2 42.5% 34.4% 75.9% 3 0
French Cup Women French Cup Women 2 24:47 10.5 2.5 3 52.9% 16.7% 100.0% 0 0
Chartres W 22 17:22 8.3 3.6 1 43.3% 42.0% 86.4% 0 0
Montbrison W 28 34:51 18.1 9.7 2.1 47.9% 29.5% 79.3% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions