K. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petrolul Ploiesti 33 22:45 10.1 2.2 3.1 44.3% 38.5% 90.7% 2 0
Divizia A Divizia A 33 22:45 10.1 2.2 3.1 44.3% 38.5% 90.7% 2 0
Petrolul Ploiesti 2 30:32 12.5 1.5 4.5 37.0% 23.1% 66.7% 0 0
Tubingen 1 27:37 23 2 2 70.0% 75.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions