K. Como

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PBC Flamurtari 16 16:36 3.8 0.7 1.1 36.2% 34.8% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 16 16:36 3.8 0.7 1.1 36.2% 34.8% 33.3% 0 0
Fieri 7 30:26 7 2 2.3 27.7% 22.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions