K. Colon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 30 10:14 1.6 0.7 1.4 38.6% 33.3% 42.9% 0 0
BSN BSN 30 10:14 1.6 0.7 1.4 38.6% 33.3% 42.9% 0 0
Gigantes de Carolina 34 12:25 2.6 0.9 1.9 39.1% 34.0% 85.7% 0 0
Gigantes de Carolina 35 11:25 2.9 1.1 1.9 45.8% 38.9% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions