K. Coleman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 21 24:07 10.8 6.8 0.8 56.2% 28.6% 73.2% 4 0
Basket League Basket League 21 24:07 10.8 6.8 0.8 56.2% 28.6% 73.2% 4 0
Promitheas 10 19:36 8.3 4.9 0.2 51.7% 20.0% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions