K. Clergeot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 12 30:57 12 3.1 1.4 38.6% 34.5% 84.1% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 30:57 12 3.1 1.4 38.6% 34.5% 84.1% 0 0
Lusitania 2 31:01 14 4 6.5 36.0% 21.4% 70.0% 0 0
Lusitania 7 24:57 12.1 2.1 2.7 41.3% 27.3% 93.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions