K. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W 5 37:36 21.2 7.6 5.4 43.6% 26.7% 69.6% 2 0
Superliga Women Superliga Women 5 37:36 21.2 7.6 5.4 43.6% 26.7% 69.6% 2 0
ZKK Kraljevo W 23 19:26 7.9 3.6 2.2 48.4% 24.4% 48.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions