K. Cicic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia W 1 0:06 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 1 0:06 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Croatia W 5 12:32 6.4 2.4 0 44.0% 33.3% 44.4% 0 0
Ragusa Dubrovnik W 16 31:29 14.9 5 1.3 40.6% 37.6% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions