K. Chodorova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 16 7:59 1.6 1.6 0.5 34.6% 16.7% 62.5% 0 0
ZBL W ZBL W 11 7:04 1 1.5 0.6 25.0% 20.0% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 8:02 1 0.5 0 22.2% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 17:55 10 6 1 80.0% 50.0% 33.3% 0 0
BA Sparta W 2 23:58 4.5 4.5 0.5 26.7% 0.0% 25.0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 14 14:51 3.1 2.7 1 27.6% 25.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions