K. Chervyakova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar W 18 7:27 0.9 0.8 0.8 18.2% 0.0% 62.5% 0 0
National League Women National League Women 18 7:27 0.9 0.8 0.8 18.2% 0.0% 62.5% 0 0
Pavlodar W 13 5:30 0.7 0.8 0.2 28.6% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions