K. Chatman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 29 26:27 13.7 5 1 45.1% 31.6% 80.6% 2 0
NBL NBL 28 26:35 13.8 4.9 1.1 45.3% 31.6% 80.6% 2 0
Czech Cup Czech Cup 1 22:43 11 7 0 41.7% 33.3% 0% 0 0
Pardubice East 23 29:05 14.2 5.6 1 45.4% 36.4% 82.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions