K. Chapman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 32 28:09 18 10.6 2.9 49.1% 22.5% 60.7% 20 0
NBL NBL 32 28:09 18 10.6 2.9 49.1% 22.5% 60.7% 20 0
Pelita Jaya 29 26:44 18.2 8.8 3.4 54.0% 33.0% 58.9% 13 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions