K. Cavars

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 5 10:25 1.4 3 0.6 37.5% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 10:25 1.4 3 0.6 37.5% 0% 50.0% 0 0
Latvia Sabah Baku 10 16:49 4.8 4.9 1.4 57.1% 0.0% 38.1% 0 0
Latvia Sabah Baku 12 20:44 5.5 5.9 1.5 44.4% 25.0% 60.7% 1 0
Latvia 6 11:10 2.5 3 0.7 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions