K. Cardaci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 4 20:46 12.8 2 0.8 42.2% 35.7% 75.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 29:08 23 0 1 56.2% 41.7% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 17:59 9.3 2.7 0.7 34.5% 31.2% 75.0% 0 0
Promo Imortal 15 24:44 16.7 2.7 2.2 48.6% 43.5% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions