K. Bui Anh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 16 8:05 2.3 1.8 0.6 39.0% 21.4% 33.3% 0 0
VBA VBA 16 8:05 2.3 1.8 0.6 39.0% 21.4% 33.3% 0 0
Ho Chi Minh City Wings 12 11:11 2.5 2.1 0.8 27.3% 6.2% 100.0% 0 0
Ho Chi Minh City Wings 16 14:24 2.5 2 0.9 25.4% 11.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions