K. Buffen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 20 35:05 21.8 11.7 7.8 42.5% 31.2% 67.4% 15 7
NBL NBL 20 35:05 21.8 11.7 7.8 42.5% 31.2% 67.4% 15 7
RANS PIK 30 31:44 24.1 8.2 3.4 47.1% 30.7% 67.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions