K. Buffen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams 12 24:45 15.2 6.7 0.7 54.8% 41.2% 96.3% 2 0
NBL NBL 12 24:45 15.2 6.7 0.7 54.8% 41.2% 96.3% 2 0
Kobrat 31 28:19 14.4 6.5 1.3 47.1% 33.3% 67.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions