K. Brunner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 13 24:33 9.1 6.7 1.3 35.7% 24.1% 72.5% 2 0
Superliga Women Superliga Women 13 24:33 9.1 6.7 1.3 35.7% 24.1% 72.5% 2 0
Vienna United W 2 5:54 3.5 1.5 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Vienna United W 3 20:15 5 4.3 3 28.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions