K. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 33 12:43 5.1 3.9 0.5 55.4% 33.3% 79.1% 1 0
NBA NBA 33 12:43 5.1 3.9 0.5 55.4% 33.3% 79.1% 1 0
Dallas Wings W 38 13:26 5.7 3.2 1.1 0.0% 0.0% 70.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions