K. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabiny Brno W 29 24:12 8.9 5.9 1.4 50.3% 33.3% 77.6% 3 0
ZBL W ZBL W 26 24:24 9.1 6.3 1.5 49.2% 27.3% 76.2% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 22:28 7.3 3 0.7 66.7% 100.0% 100.0% 0 0
Gorzow W 8 27:05 9.2 8.5 1.5 48.3% 44.4% 70.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions