K. Briggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 29 27:48 13.6 7.2 2.1 57.1% 43.4% 77.3% 6 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 24:06 10.3 6.9 2.7 47.5% 40.0% 63.2% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 28:59 14.7 7.3 2 59.7% 44.2% 82.1% 5 0
Buducnost W 17 26:44 10.8 7.1 1.4 55.7% 33.3% 75.9% 3 0
Montana 2003 W 8 25:00 17.4 9.1 2.2 58.6% 25.0% 77.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions