K. Braxton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena 36 26:39 12.8 4.5 2.6 44.4% 34.1% 73.6% 1 0
BBL BBL 33 26:56 12.8 4.8 2.7 44.6% 33.3% 75.0% 1 0
German Cup German Cup 3 23:25 12.3 1.7 2 42.4% 40.0% 33.3% 0 0
Jamtland 23 28:12 10.8 8.3 1.8 51.8% 36.6% 82.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions