K. Brabencova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 12 25:08 10.3 6.1 2.4 35.1% 21.6% 76.2% 2 0
CEWL Women CEWL Women 3 25:15 11 5.7 2 35.3% 18.2% 100.0% 0 0
ZBL W ZBL W 9 25:06 10.1 6.2 2.6 35.0% 22.5% 64.3% 2 0
Hradec Kralove W 8 25:15 10 7 2.5 40.3% 23.3% 68.8% 2 0
Hradec Kralove W 20 24:49 8.4 6.8 2.3 33.3% 30.0% 63.6% 1 0
Slavia Banska Bystrica W 33 19:55 9.1 3.6 1.5 44.1% 34.6% 75.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions