K. Boone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 1 14:41 6 6 2 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 1 14:41 6 6 2 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 3 23:14 10.7 5.7 1.3 54.2% 50.0% 80.0% 0 0
Helsinki Seagulls 41 24:29 15.1 7.7 1.5 60.4% 43.4% 71.2% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions