K. Bone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 21 31:50 16.4 7.1 3 54.9% 18.2% 75.6% 4 0
TKBL W TKBL W 20 31:48 16.6 7.3 3.1 55.3% 20.0% 76.5% 4 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 32:24 13 4 1 45.5% 0.0% 60.0% 0 0
ESB Villeneuve W 15 24:02 11.1 5.5 2.1 52.7% 0.0% 78.9% 0 0
Antalya 07 W 31 35:42 22.3 10.4 2.3 51.7% 30.9% 72.1% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions