K. Bognar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szombathely 35 18:46 6.7 4.1 1 52.2% 42.6% 71.6% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 15:18 2.3 3 0 20.0% 33.3% 50.0% 0 0
NBA NBA 32 19:06 7.2 4.2 1.1 54.3% 43.2% 73.0% 1 0
Szombathely 13 20:01 4.7 2.1 1.3 43.1% 38.5% 50.0% 0 0
Szombathely Kormend 39 20:15 8.1 5.4 1.8 50.2% 36.2% 72.5% 4 0
Szombathely 15 15:38 3.9 3.4 0.6 42.9% 25.0% 77.8% 0 0
Szedeak 38 29:49 12 7.8 2.1 45.7% 24.3% 71.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions